mess kit

/'meskit/ Cách viết khác : (mess_gear) /'mesgiə/
Học thuật
Thân thiện
mess kit

A camper cleans his mess kit by a stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ đồ ăn cá nhân (dành cho quân nhân hoặc người đi cắm trại): Một bộ dụng cụ ăn uống nhỏ gọn, thường bao gồm một đĩa, bát dao, nĩa, thìa, được thiết kế để một người sử dụng, đặc biệt trong điều kiện ngoại hoặc quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Every soldier was issued a personal mess kit. (Mỗi người lính đều được cấp phát một bộ đồ ăn cá nhân.)
    • Don't forget to pack your mess kit for the camping trip. (Đừng quên đóng gói bộ đồ ăn của bạn cho chuyến đi cắm trại.)
    • He cleaned his mess kit after dinner. (Anh ấy đã rửa bộ đồ ăn của mình sau bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "mess kit" gắn liền với ngữ cảnh quân sự hoạt động ngoài trời, nhấn mạnh tính cá nhân tiện lợi.
  • Trong quân đội, việc giữ gìn "mess kit" sạch sẽ một phần của kỷ luật.
Biến thể từ gần giống
  • Mess gear (danh từ): Một cách gọi khác, có nghĩa tương tự như "mess kit", thường dùng trong quân sự.
  • Eating utensils (danh từ): Dụng cụ ăn uống (nói chung).
  • Camping set (danh từ): Bộ dụng cụ ngoại (có thể bao gồm cả đồ ăn các vật dụng khác).
Từ đồng nghĩa
  • Field kitchen set: Bộ dụng cụ bếp dã chiến (ý nghĩa rộng hơn).
  • Personal dining set: Bộ đồ ăn cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "mess kit" đây một danh từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "mess kit".

mess kit

A camper cleans his mess kit by a stream.

danh từ
  1. cái ga men